Độ đạm nước mắm là gì? Bao nhiêu độ đạm là ngon?

Ngày đăng: 2/5/2026Tác giả: Làng Chài Xưa
Độ đạm nước mắm là gì? Bao nhiêu độ đạm là ngon?

Độ đạm nước mắm là chỉ số phản ánh hàm lượng các hợp chất chứa nitơ có trong nước mắm, được đo bằng đơn vị g/L (gram nitơ trên 1 lít nước mắm). Chỉ số này được tạo ra từ quá trình thủy phân protein cá dưới tác động của enzyme protease trong suốt quá trình ủ chượp. Độ đạm càng cao cho thấy nước mắm chứa nhiều hợp chất nitơ hơn, nhưng điều quan trọng hơn là cần phân biệt rõ đạm đó thuộc loại nào: đạm tổng hay đạm amin.

 

Để đánh giá chất lượng nước mắm một cách chính xác, bạn cần hiểu sự khác biệt giữa đạm tổng và đạm amin, cũng như cách hai chỉ số này phối hợp với nhau. Đạm tổng là tổng hàm lượng tất cả các hợp chất nitơ, còn đạm amin là phần đã được thủy phân hoàn toàn thành axit amin tự do, tạo ra vị ngọt và dinh dưỡng thực sự của nước mắm. Việc nắm rõ hai khái niệm này là nền tảng để bạn không bị nhầm lẫn khi so sánh các sản phẩm trên thị trường.

độ đạm nước mắm

 Dựa trên hiểu biết về độ đạm, bạn hoàn toàn có thể chọn được chai nước mắm ngon phù hợp với nhu cầu sử dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từ định nghĩa cơ bản đến cách đọc nhãn, so sánh các loại nước mắm và áp dụng thực tế khi mua hàng, giúp bạn hiểu đúng và chọn đúng ngay từ lần đầu tiên.

 

Độ Đạm Nước Mắm Là Gì?

Độ đạm trong nước mắm là chỉ số đo hàm lượng các hợp chất chứa nitơ có trong sản phẩm, bao gồm đạm amin, đạm amoniac và các dạng đạm khác, với đơn vị tính là g/L (gram nitơ trên 1 lít nước mắm). Đây là thước đo cốt lõi nhất để đánh giá chất lượng, độ ngon và giá trị dinh dưỡng của một chai nước mắm, được sử dụng thống nhất trong toàn bộ hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam.

 

Để hiểu rõ hơn về độ đạm, cần tìm hiểu nguồn gốc hình thành của nó. Cụ thể, đạm trong nước mắm được tạo ra từ quá trình thủy phân protein cá dưới tác dụng của enzyme protease, một loại enzyme có sẵn trong nội tạng cá và phát triển mạnh trong môi trường muối trong suốt thời gian ủ chượp. Quá trình này diễn ra liên tục từ khi cá và muối được trộn vào thùng ủ cho đến khi nước mắm được rút ra sau nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

độ đạm nước mắm là gì

 Vai trò của độ đạm nước mắm không chỉ dừng lại ở con số trên nhãn. Độ đạm quyết định ba yếu tố căn bản của nước mắm: hương vị (vị ngọt đậm đà từ axit amin), giá trị dinh dưỡng (cung cấp axit amin thiết yếu cho cơ thể) và chất lượng kỹ thuật (phản ánh mức độ lên men hoàn chỉnh của mẻ chượp). Vì vậy, độ đạm không chỉ là thông số kỹ thuật mà còn là ngôn ngữ để người tiêu dùng giao tiếp với chất lượng thực sự bên trong chai nước mắm.

 

Đạm Tổng Trong Nước Mắm Là Gì?

Đạm tổng (Total Nitrogen, viết tắt là Nts) là tổng hàm lượng tất cả các hợp chất chứa nitơ có trong nước mắm, bao gồm đạm amin, đạm amoniac và các dạng protein chưa được thủy phân hoàn toàn. Đây là chỉ số xuất hiện phổ biến nhất trên nhãn sản phẩm và là căn cứ chính để phân loại hạng nước mắm theo tiêu chuẩn quốc gia.

 

Cụ thể hơn, khi bạn nhìn thấy ký hiệu "40°N" hoặc "độ đạm 40" trên chai nước mắm, điều đó có nghĩa là trong 1 lít nước mắm đó chứa 40 gram nitơ tổng. Con số này là chỉ số Nts và được dùng làm tiêu chí phân hạng theo tiêu chuẩn TCVN 5107:2018. Cách đọc rất đơn giản: số càng lớn, hàm lượng nitơ tổng càng cao.

 

Tuy nhiên, điều quan trọng cần ghi nhớ là đạm tổng bao gồm cả các thành phần có giá trị khác nhau. Một phần là đạm amin có ích, một phần là đạm amoniac là sản phẩm phụ không mong muốn, và phần còn lại là các chuỗi peptide chưa phân giải hết. Chính vì vậy, chỉ nhìn vào đạm tổng thôi chưa đủ để đánh giá nước mắm ngon hay dở.

 

Đạm Amin Trong Nước Mắm Là Gì?

Đạm amin (Amino Nitrogen, viết tắt là Naa) là phần đạm đã được thủy phân hoàn toàn thành các axit amin tự do, đây là dạng đạm có giá trị dinh dưỡng cao nhất và trực tiếp tạo ra vị ngọt đặc trưng của nước mắm. Nếu đạm tổng là bức tranh toàn cảnh, thì đạm amin chính là phần tinh túy nhất bên trong bức tranh đó.

 

Đạm amin được sinh ra khi enzyme protease cắt đứt hoàn toàn các liên kết peptide trong chuỗi protein cá, giải phóng các axit amin tự do vào trong dung dịch nước mắm. Quá trình này càng diễn ra triệt để, hàm lượng đạm amin càng cao và chất lượng nước mắm càng tốt. Đây là lý do nước mắm ủ lâu năm thường có đạm amin vượt trội so với sản phẩm ủ nhanh.

Xem thêm: Nước mắm rin nguyên chất đậm đà hương vị truyền thống

 

độ đạm nước mắm

Các axit amin phổ biến được tạo ra trong quá trình lên men nước mắm bao gồm:

 

Glutamic acid: tạo ra vị umami đặc trưng, vị ngọt sâu và đậm đà của nước mắm chất lượng cao

Lysine: axit amin thiết yếu, không cơ thể tự tổng hợp được, có giá trị dinh dưỡng cao

Leucine và Isoleucine: nhóm axit amin chuỗi nhánh, hỗ trợ trao đổi chất và tăng cường sức đề kháng

Alanine: góp phần tạo vị ngọt nhẹ, cân bằng hương vị tổng thể của nước mắm

Theo nghiên cứu của Viện Nghiên cứu Hải sản Việt Nam, nước mắm truyền thống chất lượng cao được ủ từ 18 đến 24 tháng có thể chứa hơn 17 loại axit amin khác nhau, trong đó glutamic acid chiếm tỷ lệ cao nhất và là yếu tố chính tạo nên vị umami đặc trưng không thể thay thế.

Đạm Tổng Và Đạm Amin Khác Nhau Như Thế Nào?

Đạm tổng phản ánh toàn bộ lượng nitơ có trong nước mắm, còn đạm amin chỉ tính phần nitơ đã thủy phân thành axit amin tự do; đạm amin luôn là một tập con của đạm tổng và là chỉ số phản ánh chất lượng thực sự hơn. Hiểu được sự khác biệt này là chìa khóa để bạn không bị đánh lừa bởi con số độ đạm in to trên nhãn.

 

Mối quan hệ giữa hai loại đạm được biểu diễn qua công thức sau: Đạm tổng (Nts) = Đạm amin (Naa) + Đạm amoniac (NH3-N) + Đạm từ các peptide chưa thủy phân hoàn toàn. Điều này có nghĩa là một chai nước mắm có đạm tổng 40°N nhưng đạm amin chỉ đạt 15°N thì thực chất phần lớn đạm trong đó chưa chuyển hóa thành axit amin có giá trị.

độ đạm nước mắm

So sánh trực tiếp hai loại đạm theo các tiêu chí quan trọng nhất, giúp bạn nắm rõ từng vai trò của chúng trong việc đánh giá chất lượng nước mắm:

Thành phần    

Đạm Tổng (Nts): Tất cả hợp chất chứa nitơ: đạm amin, đạm amoniac, peptide chưa phân giải      

Đạm Amin (Naa): Chỉ các axit amin tự do đã thủy phân hoàn toàn

Vai trò chính  

Đạm Tổng (Nts): Phân loại hạng nước mắm theo tiêu chuẩn TCVN        

Đạm Amin (Naa): Phản ánh giá trị dinh dưỡng và chất lượng lên men thực sự

Cách đo          

Đạm Tổng (Nts): Phương pháp Kjeldahl, đo tổng nitơ    

Đạm Amin (Naa): Phương pháp chuẩn độ formol, đo nitơ dạng amin

Ý nghĩa khi mua         

Đạm Tổng (Nts): Chỉ số tối thiểu, điều kiện cần

Đạm Amin (Naa): Chỉ số chất lượng, điều kiện đủ

Thể hiện trên nhãn     

Đạm Tổng (Nts): Ghi rõ "độ đạm" hoặc "°N"    

Đạm Amin (Naa): Đôi khi không ghi, hoặc ghi riêng "đạm amin"

Từ số liệu trên cho thấy hai chỉ số này bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau. Tuy nhiên, điều người tiêu dùng hay nhầm lẫn là mua nước mắm chỉ dựa vào đạm tổng mà bỏ qua đạm amin. Một chai nước mắm có đạm tổng 40°N nhưng đạm amin chỉ 18°N (tỷ lệ 45%) thực chất kém hơn một chai đạm tổng 30°N nhưng đạm amin đạt 17°N (tỷ lệ 57%), bởi vì phần đạm có giá trị thực sự của chai 30°N lại cao hơn xét về tỷ lệ lên men hoàn chỉnh.

Nước Mắm Được Phân Loại Theo Độ Đạm Như Thế Nào?

Nước mắm Việt Nam được phân thành 4 hạng chính dựa trên chỉ số đạm tổng (Nts), theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5107:2018: hạng đặc biệt từ 40°N trở lên, hạng thượng hạng từ 30°N trở lên, hạng 1 từ 25°N trở lên và hạng 2 từ 15°N trở lên. Đây là khung phân loại pháp lý bắt buộc mà tất cả nhà sản xuất nước mắm tại Việt Nam phải tuân thủ khi đưa sản phẩm ra thị trường.

 

độ đạm nước mắm

Dưới đây là phân loại chi tiết kèm ý nghĩa thực tế trong nấu ăn hàng ngày, giúp bạn biết nên chọn hạng nào cho từng mục đích sử dụng:

 

Hạng Nước Mắm Đặc Biệt:

+ Độ Đạm Tổng: Từ 40°N trở lên       

+ Cách dùng: Chấm trực tiếp, pha nước chấm cao cấp

+ Đặc điểm: Hương vị đậm đà, ngọt sâu, màu cánh gián đẹp

Nước Mắm Thượng Hạng:

+ Độ Đạm Tổng: Từ 30°N trở lên         

+ Cách dùng: Nấu ăn hàng ngày, pha nước chấm

+ Đặc điểm: Cân bằng giữa chất lượng và chi phí

Nước Mắm hạng 1:

+ Độ Đạm Tổng: Từ 25°N trở lên         

+ Cách dùng: Nấu món kho, xào, marinades

+ Đặc điểm: Phù hợp nấu ăn gia đình thông thường

Nước Mắm hạng 2:

+ Độ Đạm Tổng: Từ 15°N trở lên         

+ Cách dùng: Chế biến thực phẩm công nghiệp

+ Đặc điểm: Hương vị nhạt hơn, thường dùng làm nguyên liệu

           

Theo phân loại trên phản ánh mức độ tập trung của hợp chất nitơ trong sản phẩm, nhưng cần lưu ý một điều quan trọng: độ đạm cao không đồng nghĩa với giá trị dinh dưỡng cao hơn tuyệt đối. Để đánh giá đầy đủ, bạn vẫn cần kết hợp xem thêm chỉ số đạm amin và tỷ lệ Naa/Nts. Một chai nước mắm hạng đặc biệt 40°N nhưng có tỷ lệ đạm amin thấp vẫn có thể kém hơn một chai thượng hạng 30°N với tỷ lệ đạm amin cao từ quá trình ủ chượp lâu năm bài bản.

 

Hơn nữa, trong thực tế sử dụng, nước mắm từ 30°N trở lên là đủ cho hầu hết nhu cầu nấu ăn gia đình. Loại từ 40°N trở lên thường được dùng để chấm trực tiếp hoặc pha nước chấm cao cấp, nơi hương vị tinh tế nhất được thể hiện rõ nhất. Không nhất thiết phải luôn chọn loại độ đạm cao nhất cho mọi món ăn, vì điều quan trọng hơn là chọn đúng loại phù hợp với mục đích sử dụng.

 

Độ Đạm Cao Hơn Có Nghĩa Là Nước Mắm Ngon Hơn Không?

Không hoàn toàn, độ đạm cao là điều kiện cần nhưng chưa đủ để kết luận nước mắm ngon, bởi vì chất lượng thực sự còn phụ thuộc vào tỷ lệ đạm amin trên đạm tổng, nguồn gốc nguyên liệu và quy trình lên men. Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất khi người tiêu dùng chọn mua nước mắm dựa hoàn toàn vào con số độ đạm in trên nhãn.

 

Vấn đề nằm ở chỗ: một chai nước mắm có thể có đạm tổng cao nhưng tỷ lệ đạm amin thấp, điều này xảy ra khi quá trình lên men chưa hoàn chỉnh hoặc khi nhà sản xuất bổ sung đạm nhân tạo từ protein thủy phân (hydrolyzed protein) vào sản phẩm. Trong cả hai trường hợp, con số độ đạm trên nhãn trông ấn tượng nhưng chất lượng thực tế lại thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng.

 

độ đạm nước mắm

Bên cạnh đó, nước mắm ngon không chỉ được đo bằng số liệu đơn thuần mà còn bởi sự cân bằng hài hòa giữa các thành phần. Hương thơm phức tạp từ quá trình lên men lâu dài, màu nâu cánh gián tự nhiên, vị ngọt hậu kéo dài đặc trưng của axit amin đều là những yếu tố mà con số độ đạm không thể mô tả hết. Chính vì vậy, để đánh giá nước mắm ngon, bạn cần nhìn đồng thời cả đạm tổng lẫn đạm amin, kết hợp với thông tin thành phần và xuất xứ sản phẩm.

 

Tỷ Lệ Đạm Amin Trên Đạm Tổng Nói Lên Điều Gì?

Tỷ lệ Naa/Nts (đạm amin chia cho đạm tổng) là thước đo mức độ thủy phân hoàn chỉnh của protein cá trong quá trình ủ chượp, và nước mắm truyền thống chất lượng cao thường đạt tỷ lệ này từ 50 đến 55% trở lên. Đây là chỉ số kỹ thuật quan trọng bậc nhất để phân biệt nước mắm thực sự ngon với nước mắm chỉ đẹp về số liệu.

 

Cụ thể hơn, tỷ lệ này phản ánh ba yếu tố chính: thời gian ủ chượp (càng lâu thì enzyme protease hoạt động càng nhiều, đạm amin càng cao), kỹ thuật làm mắm của người thợ (kinh nghiệm phối trộn cá và muối, quản lý nhiệt độ thùng ủ) và chất lượng nguyên liệu đầu vào (cá cơm tươi vừa được đánh bắt cho kết quả tốt hơn cá đã ươn).

 

Ý nghĩa thực tiễn rất rõ ràng: khi bạn so sánh hai chai nước mắm cùng độ đạm tổng 35°N, hãy ưu tiên chai nào có đạm amin cao hơn. Nếu nhãn không ghi rõ đạm amin, hãy tìm thông tin về thời gian ủ chượp, thường được nhà sản xuất uy tín ghi rõ hoặc công bố trên website của họ. Nước mắm Phú Quốc truyền thống ủ 18 tháng thường đạt tỷ lệ Naa/Nts trên 55%, trong khi các sản phẩm công nghiệp chỉ đạt 35 đến 45%.

Nước Mắm Truyền Thống Và Nước Mắm Công Nghiệp Khác Nhau Về Độ Đạm Như Thế Nào?

Nước mắm truyền thống có đạm hình thành hoàn toàn tự nhiên qua quá trình lên men từ 12 đến 24 tháng với tỷ lệ đạm amin cao, còn nước mắm công nghiệp thường được pha loãng từ nước mắm gốc hoặc bổ sung đạm nhân tạo, khiến con số độ đạm trên nhãn không phản ánh đúng chất lượng thực. Đây là sự khác biệt căn bản nhất giữa hai dòng sản phẩm mà người tiêu dùng cần hiểu rõ trước khi ra quyết định mua.

 

Cụ thể, sự khác biệt về cấu trúc đạm giữa hai loại nước mắm thể hiện như sau:

 

Nước mắm truyền thống:

 

Đạm được tạo ra 100% từ quá trình thủy phân protein cá tự nhiên nhờ enzyme protease

Thời gian ủ dài từ 12 đến 24 tháng giúp phân giải triệt để, tạo ra phổ axit amin phong phú

Tỷ lệ Naa/Nts thường từ 50% đến 60%, phản ánh quá trình lên men hoàn chỉnh.

Xem thêm: Nước Mắm 60 Độ Đạm Có Tốt Không?

Hương vị phức tạp, đa tầng, không thể tái tạo nhân tạo hoàn toàn

Nước mắm công nghiệp:

 

Thường được pha từ nước mắm gốc độ đạm cao pha loãng với nước và muối, sau đó thêm chất điều vị

Một số sản phẩm bổ sung hydrolyzed protein (protein thủy phân bằng axit) để tăng con số độ đạm tổng trên nhãn

Tỷ lệ Naa/Nts thường thấp hơn, chỉ khoảng 35% đến 45%

Mùi hương thường kém phức tạp hơn, đôi khi có mùi hóa chất nhẹ từ chất điều vị

Để nhận biết sự khác biệt qua nhãn mác, hãy kiểm tra phần "Thành phần": nước mắm truyền thống chất lượng cao chỉ ghi "cá, muối" hoặc tối đa thêm "đường" nếu là loại pha sẵn. Nếu nhãn liệt kê thêm các chất như "chất điều vị 621" (mì chính), "natri benzoate", "protein thủy phân" hoặc "chất tạo màu", đó là dấu hiệu sản phẩm đã qua pha chế công nghiệp đáng kể.

 

Chọn Nước Mắm Ngon Dựa Vào Độ Đạm

Cách chọn nước mắm ngon dựa vào độ đạm gồm 5 bước thực tế: kiểm tra chỉ số đạm tổng, tìm thông tin đạm amin, đọc danh sách thành phần, quan sát màu sắc và ưu tiên sản phẩm có xuất xứ rõ ràng từ các vùng làm mắm truyền thống nổi tiếng. Áp dụng đầy đủ 5 bước này sẽ giúp bạn chọn được chai nước mắm thực sự ngon thay vì chỉ dựa vào con số độ đạm đơn lẻ.

 

Dưới đây là hướng dẫn từng bước cụ thể khi bạn đứng trước kệ siêu thị hoặc chọn mua online:

 

Bước 1: Kiểm tra chỉ số đạm tổng trên nhãn

 

Đây là bước đầu tiên và cũng là bộ lọc cơ bản nhất. Ưu tiên chọn nước mắm từ 30°N trở lên cho nấu ăn hàng ngày và từ 40°N trở lên nếu bạn muốn chấm trực tiếp hoặc pha nước chấm đặc sản. Loại dưới 20°N chỉ phù hợp cho chế biến công nghiệp, không lý tưởng cho bếp gia đình.

 

Bước 2: Tìm thông tin đạm amin nếu có

 

Nhiều sản phẩm nước mắm chất lượng cao ngày nay đã ghi rõ chỉ số đạm amin ngay trên nhãn hoặc trên hộp sản phẩm. Nếu thấy, hãy tính tỷ lệ Naa/Nts. Tỷ lệ từ 50% trở lên là dấu hiệu tốt. Nếu nhãn không ghi, bạn có thể tra cứu thêm thông tin từ website chính thức của nhà sản xuất.

 

Bước 3: Đọc kỹ danh sách thành phần

 

Đây là bước nhiều người bỏ qua nhưng lại quan trọng không kém chỉ số đạm. Nước mắm tốt chỉ cần hai thành phần: cá và muối. Nếu thấy "chất điều vị 621", "axit glutamic", "protein thủy phân", "natri benzoate" hoặc "chất tạo màu caramel", đó là sản phẩm đã qua pha chế công nghiệp, con số độ đạm có thể không phản ánh chất lượng thực tế.

 

Bước 4: Quan sát màu sắc của nước mắm

 

Nước mắm chất lượng cao có màu nâu cánh gián, trong suốt khi soi qua ánh sáng, không đục và không có cặn. Màu quá nhạt (vàng rơm hoặc gần trong suốt) thường là dấu hiệu sản phẩm bị pha loãng quá nhiều. Màu quá tối hoặc đen có thể do thêm chất tạo màu nhân tạo.

 

độ đạm nước mắm là gì

Bước 5: Ưu tiên sản phẩm có xuất xứ rõ ràng từ vùng làm mắm truyền thống

 

Các vùng sản xuất nước mắm nổi tiếng tại Việt Nam bao gồm Phú Quốc (Kiên Giang), Phan Thiết (Bình Thuận), Cát Hải (Hải Phòng) và Nha Trang (Khánh Hòa). Sản phẩm ghi rõ vùng xuất xứ, có chứng nhận hoặc chỉ dẫn địa lý (GI) thường có quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn và tỷ lệ đạm amin cao hơn so với sản phẩm không rõ nguồn gốc.

 

Sai lầm phổ biến cần tránh: Nhiều người tiêu dùng chỉ nhìn vào con số độ đạm tổng rồi kết luận ngay sản phẩm nào tốt hơn mà bỏ qua bước đọc thành phần và kiểm tra tỷ lệ đạm amin. Một chai nước mắm 40°N nhưng có thêm chất điều vị và protein thủy phân thực chất kém hơn rất nhiều so với chai 30°N làm từ cá và muối thuần túy ủ đủ 18 tháng. Hãy kết hợp cả 5 bước trên thay vì chỉ dừng lại ở bước đầu tiên.

 

Đạm Amoniac Trong Nước Mắm

Đạm amoniac (NH3-N) là sản phẩm phụ không mong muốn sinh ra trong quá trình phân hủy protein, và hàm lượng đạm amoniac càng cao là dấu hiệu nước mắm bị hỏng hoặc quy trình ủ chượp không đạt chuẩn kỹ thuật. Đây là thành phần nằm trong đạm tổng nhưng không có giá trị dinh dưỡng, thậm chí gây hại nếu vượt ngưỡng cho phép.

 

Nếu đạm amin là "mặt sáng" của độ đạm nước mắm thì đạm amoniac chính là "mặt đối lập" về chất lượng. Quy tắc đơn giản là: đạm amin càng cao thì càng tốt, đạm amoniac càng thấp thì càng tốt. Hai chỉ số này đi ngược chiều nhau và cùng phản ánh mức độ kiểm soát kỹ thuật trong suốt quá trình sản xuất.

 

Hàm Lượng Đạm Amoniac Bao Nhiêu Là An Toàn Theo Tiêu Chuẩn Việt Nam?

Theo tiêu chuẩn TCVN 5107:2018, hàm lượng đạm amoniac trong nước mắm không được vượt quá 45% so với tổng hàm lượng đạm tổng, đây là ngưỡng giới hạn bắt buộc để đảm bảo an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Vượt ngưỡng này đồng nghĩa với việc nước mắm không đạt tiêu chuẩn lưu hành trên thị trường.

 

Trong thực tế sản xuất, các cơ sở làm mắm kiểm soát chỉ số này bằng cách duy trì tỷ lệ cá và muối phù hợp, đảm bảo nhiệt độ ủ ổn định và theo dõi định kỳ trong suốt chu kỳ lên men. Muối đóng vai trò kép: vừa tạo môi trường để enzyme protease hoạt động, vừa ức chế vi khuẩn gây thối phân hủy protein thành amoniac không kiểm soát.

 

Với người tiêu dùng, việc tự kiểm tra đạm amoniac tại nhà là không thể vì cần thiết bị phân tích chuyên dụng. Vì vậy, cách bảo vệ tốt nhất là chọn sản phẩm của nhà sản xuất có chứng nhận đạt tiêu chuẩn TCVN 5107:2018, được kiểm định bởi cơ quan chức năng có thẩm quyền và có hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch.

 

Quá Trình Ủ Chượp Ảnh Hưởng Đến Độ Đạm Như Thế Nào?

Quá trình ủ chượp ảnh hưởng trực tiếp đến cả độ đạm tổng lẫn tỷ lệ đạm amin thông qua ba yếu tố chính: thời gian lên men, loại cá nguyên liệu và tỷ lệ cá trên muối, trong đó tỷ lệ cá:muối tối ưu thường là 3:1. Đây là nền tảng kỹ thuật quyết định toàn bộ cấu trúc đạm của thành phẩm.

 

Về thời gian lên men, nước mắm ủ từ 18 đến 24 tháng cho phép enzyme protease có đủ thời gian cắt đứt hoàn toàn các chuỗi peptide dài thành axit amin tự do, từ đó đẩy tỷ lệ Naa/Nts lên mức 55% đến 60%. Ngược lại, nước mắm ủ rút ngắn chỉ 6 đến 9 tháng sẽ có nhiều peptide chưa phân giải hết, đạm amin thấp hơn dù đạm tổng có thể tương đương.

 

Về loại cá, cá cơm than là nguyên liệu lý tưởng nhất vì hàm lượng protein cao, kích thước nhỏ giúp enzyme tiếp cận nhanh hơn và tỷ lệ enzyme protease tự nhiên trong nội tạng cao hơn so với các loài cá khác như cá nục hay cá trích. Đây là lý do nước mắm Phú Quốc làm từ cá cơm đỏ đặc trưng của vùng biển Tây Nam thường có chất lượng đặc biệt vượt trội.

 

Về tỷ lệ cá:muối, công thức truyền thống 3 phần cá: 1 phần muối tạo ra môi trường tối ưu cho enzyme protease hoạt động. Nếu muối quá ít, vi khuẩn gây thối sẽ phát triển mạnh, sinh ra nhiều đạm amoniac và làm hỏng mẻ chượp. Nếu muối quá nhiều, enzyme bị ức chế hoàn toàn, quá trình thủy phân diễn ra chậm và không triệt để, dẫn đến đạm amin thấp dù đạm tổng không thấp. Sự cân bằng chính xác của tỷ lệ này là bí quyết kỹ thuật cốt lõi phân biệt người thợ làm mắm giỏi với người thợ bình thường, và cũng là yếu tố mà nước mắm công nghiệp sản xuất nhanh không thể tái tạo hoàn toàn bằng quy trình rút ngắn thời gian.

Website: https://nuocmamtin.com.vn/

📍 Địa chỉ: 360 Nguyễn Thông, Phú Hài, Phan Thiết, Bình Thuận